phrasal idiom

phrasal idiom

A student learns the phrasal idiom "break the ice" in her English textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Phrasal idiom (thành ngữ cụm từ) một cụm từ cố định nghĩa của không thể suy ra từ nghĩa của các từ riêng lẻ tạo nên . Nói cách khác, bạn không thể hiểu được nghĩa của toàn bộ cụm từ chỉ bằng cách tra nghĩa từng từ một.

dụ sử dụng
  • ("Kick the bucket" một phrasal idiom có nghĩa "chết".)
  • (Cụm từ "spill the beans" một phrasal idiom phổ biến chỉ việc tiết lộ bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phrasal idiom thường được sử dụng trong văn nói văn viết không trang trọng, nhưng cũng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hơn nếu phù hợp.
  • Một số phrasal idiom có thể nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, dụ: có thể chỉ việc phá vỡ sự im lặng hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện.
Biến thể từ gần giống
  • Idiom (thành ngữ): một cụm từ hoặc cách diễn đạt có nghĩa bóng, không theo nghĩa đen. một loại cụ thể, nhưng không phải nào cũng ( dụ: thành ngữ một từ như nhưng không phải không phải cụm động từ).
  • Phrasal verb (cụm động từ): một loại cụm từ gồm động từ + giới từ/trạng từ, thường có nghĩa mới. có thể một ( dụ: phrasal verb cũng phrasal idiom), nhưng không phải phrasal idiom nào cũng phrasal verb ( dụ: phrasal idiom nhưng không phải phrasal verb).
Từ đồng nghĩa
  • Set phrase (cụm từ cố định): một cụm từ cấu trúc không thay đổi.
  • Fixed expression (cách diễn đạt cố định): một cách nói đã được chuẩn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho phrasal idiom, nhưng nhiều phrasal idiom có thể chứa phrasal verb ( dụ: "look after" trong "look after number one").

Thành ngữ liên quan
  • "Break a leg": một phrasal idiom có nghĩa "chúc may mắn" (thường dùng trong sân khấu).
  • "Hit the sack": một phrasal idiom có nghĩa "đi ngủ".
  • "Let the cat out of the bag": một phrasal idiom có nghĩa "tiết lộ bí mật".